Ngày Tên thực phẩm Đơn vị Số lượng Giá Tổng Tổng Tổng/Số HSBT Ghi chú
04/09/2019 Chưa báo cáo
05/09/2019 Chưa báo cáo
06/09/2019 Chưa báo cáo
07/09/2019 0 0
08/09/2019 Chưa báo cáo
09/09/2019 Chưa báo cáo
10/09/2019 Bánh Mì Cái 179,0 5.000 895.000,0 4.103.000,0 22.669
Giò Thịt Lợn Kg 10,0 140.000 1.400.000,0
Rau Ngót Mớ 30,0 20.000 600.000,0
Đậu phụ Kg 15,6 20.000 312.000,0
Cá Khô Kg 8,0 70.000 560.000,0
Dầu Ăn Mezan Lít 4,0 50.000 200.000,0
Muối I ốt Kg 0,5 15.000 7.500,0
Mì chính miuon Kg 0,7 55.000 38.500,0
Cà chua Kg 3,0 30.000 90.000,0
11/09/2019 Xôi Vừng Xuất 179,0 5.000 895.000,0 4.103.500,0 22.925
Cá Khô Kg 11,8 70.000 826.000,0
Trứng Vịt Quả 179,0 3.500 626.500,0
Bí Đỏ Kg 30,0 20.000 600.000,0
Đậu phụ Kg 20,0 20.000 400.000,0
Lạc nhân Kg 6,0 60.000 360.000,0
Mì chính miuon Kg 0,7 55.000 38.500,0
Muối I ốt Kg 0,5 15.000 7.500,0
Dầu Ăn Mezan Lít 4,0 50.000 200.000,0
Cà chua Kg 5,0 30.000 150.000,0