Ngày Tên thực phẩm Đơn vị Số lượng Giá Tổng Tổng Tổng/Số HSBT Ghi chú
04/09/2019 Mỳ chính Ajinomoto Kg 0,5 50.000 25.000,0 1.892.000,0 9.010
Muối I Ôt Kg 0,7 5.000 3.500,0
Ga đốt Petro Kg 8,0 32.000 256.000,0
Dầu rửa bát sunligh Lít 0,5 25.000 12.500,0
Dầu ăn Cái lân Lít 0,4 35.000 14.000,0
Mỳ gạo kg 6,0 20.000 120.000,0
Rau cải 32,0 3.000 96.000,0
Thịt gà chân to kg 16,2 75.000 1.215.000,0
Giá đỗ Kg 10,0 15.000 150.000,0
Gạo tẻ kg 21,0 0 0,0
05/09/2019 Mỳ chính Ajinomoto Kg 0,4 50.000 20.000,0 1.872.500,0 9.002
Muối I Ôt Kg 0,5 5.000 2.500,0
Dầu rửa bát sunligh Lít 0,4 25.000 10.000,0
Ga đốt Petro Kg 8,5 31.000 263.500,0
Dầu ăn Cái lân Lít 0,4 35.000 14.000,0
Rau cải 40,0 3.000 120.000,0
Gạo tẻ kg 23,0 0 0,0
Su su Kg 15,0 15.000 225.000,0
Thịt Bò Kg 4,2 250.000 1.050.000,0
Thịt Lợn Mông Kg 1,5 95.000 142.500,0
Cà rốt kg 1,0 25.000 25.000,0
06/09/2019 Mỳ chính Ajinomoto Kg 0,4 50.000 20.000,0 2.121.000,0 10.005
Muối I Ôt Kg 0,7 5.000 3.500,0
Dầu rửa bát sunligh Lít 0,5 25.000 12.500,0
Ga đốt Petro Kg 8,0 31.000 248.000,0
Dầu ăn Cái lân Lít 0,4 35.000 14.000,0
Trứng vịt Quả 100,0 3.000 300.000,0
Mỳ gạo kg 6,0 20.000 120.000,0
Gạo tẻ kg 21,0 0 0,0
Cà chua Kg 3,0 20.000 60.000,0
Thịt Lợn Mông Kg 13,0 95.000 1.235.000,0
Rau cải 36,0 3.000 108.000,0
07/09/2019 Chưa báo cáo
08/09/2019 Chưa báo cáo
09/09/2019 Mỳ chính Ajinomoto Kg 0,4 50.000 20.000,0 2.041.500,0 10.007
Muối I Ôt Kg 0,7 5.000 3.500,0
Dầu rửa bát sunligh Lít 0,5 25.000 12.500,0
Ga đốt Petro Kg 8,5 31.000 263.500,0
Dầu ăn Cái lân Lít 0,4 35.000 14.000,0
Rau cải 36,0 3.000 108.000,0
Giá đỗ Kg 10,0 15.000 150.000,0
Gạo tẻ kg 18,5 0 0,0
Thịt gà chân to kg 18,0 75.000 1.350.000,0
Mỳ gạo kg 6,0 20.000 120.000,0
10/09/2019 Mỳ chính Ajinomoto Kg 0,4 50.000 20.000,0 2.000.500,0 10.002
Muối I Ôt Kg 0,6 5.000 3.000,0
Dầu rửa bát sunligh Lít 0,4 25.000 10.000,0
Ga đốt Petro Kg 8,0 31.000 248.000,0
Dầu ăn Cái lân Lít 0,4 35.000 14.000,0
Gạo tẻ kg 23,0 0 0,0
Bí Đỏ kg 4,0 12.000 48.000,0
Thịt Lợn Vai Kg 16,5 95.000 1.567.500,0
Rau cải 30,0 3.000 90.000,0
11/09/2019 Mỳ chính Ajinomoto Kg 0,4 50.000 20.000,0 2.009.000,0 9.995
Muối I Ôt Kg 0,7 5.000 3.500,0
Dầu rửa bát sunligh Lít 0,4 25.000 10.000,0
Ga đốt Petro Kg 8,5 31.000 263.500,0
Mỳ gạo kg 6,0 20.000 120.000,0
Dầu ăn Cái lân Lít 0,4 35.000 14.000,0
Rau cải 38,0 3.000 114.000,0
Giá đỗ Kg 10,0 15.000 150.000,0
Gạo tẻ kg 18,2 0 0,0
Cà chua Kg 3,0 20.000 60.000,0
Thịt Lợn Mông Kg 13,2 95.000 1.254.000,0