Ngày Tên thực phẩm Đơn vị Số lượng Giá Tổng Tổng Tổng/Số HSBT Ghi chú
04/09/2019 Gạo sén cù Kg 60,2 16.000 963.200,0 8.875.980,0 14.000
Muối tinh Kg 2,0 10.000 20.000,0
Mì chính Ạnomoto Kg 0,9 68.000 61.200,0
Nước mắm nam ngư Lit 0,8 44.000 35.200,0
Dầu ăn Nepturne Lít 0,8 45.000 36.000,0
Dầu rửa bát Sunlight Lit 1,4 24.000 33.600,0
Gừng củ Kg 0,332 40.000 13.280,0
Xương lợn Kg 6,0 40.000 240.000,0
cà chua kg 6,0 16.000 96.000,0
Thịt bò ( loại I) Kg 20,56 250.000 5.140.000,0
Gạo nếp tàu Kg 38,0 17.000 646.000,0
Lạc nhân Kg 6,0 60.000 360.000,0
Súp hải châu Gói 2,0 5.000 10.000,0
Rau cải Kg 40,0 18.000 720.000,0
Chất đốt (ga) Petrol Kg 17,0 29.500 501.500,0
05/09/2019 Gạo sén cù Kg 39,2 16.000 627.200,0 5.851.880,0 14.000
Muối tinh Kg 3,0 10.000 30.000,0
Mì chính Ạnomoto Kg 0,8 68.000 54.400,0
Nước mắm nam ngư Lit 0,8 44.000 35.200,0
Dầu ăn Nepturne Lít 0,8 45.000 36.000,0
Dầu rửa bát Sunlight Lit 1,3 24.000 31.200,0
Chất đốt (ga) Petrol Kg 11,5 29.500 339.250,0
Gừng củ Kg 0,307 40.000 12.280,0
Hành lá Kg 0,41 30.000 12.300,0
Rau cải Kg 18,0 18.000 324.000,0
Thịt Gà Mía Kg 48,07 85.000 4.085.950,0
Mỳ gạo Kg 13,9 19.000 264.100,0
06/09/2019 Gạo sén cù Kg 59,2 16.000 947.200,0 8.751.405,0 14.002
Muối tinh Kg 2,0 10.000 20.000,0
Mì chính Ạnomoto Kg 0,9 68.000 61.200,0
Nước mắm nam ngư Lit 0,9 44.000 39.600,0
Dầu ăn Nepturne Lít 2,6 45.000 117.000,0
Dầu rửa bát Sunlight Lit 1,45 25.000 36.250,0
Chất đốt (ga) Petrol Kg 17,0 29.500 501.500,0
Thịt lợn mông (lột bì) + Nạc vai Kg 17,57 100.000 1.757.000,0
Trứng gà Quả 400,0 3.300 1.320.000,0
Hành lá Kg 0,4 30.000 12.000,0
Rau cải Kg 27,0 18.000 486.000,0
Hành Khô Kg 0,321 55.000 17.655,0
Su su Kg 30,0 11.000 330.000,0
Nước đậu Lít 65,0 6.000 390.000,0
Đường trắng Kg 12,0 18.000 216.000,0
Bánh bông lan Cái 625,0 4.000 2.500.000,0
07/09/2019 Chưa báo cáo
08/09/2019 Chưa báo cáo
09/09/2019 Gạo sén cù Kg 64,7 16.000 1.035.200,0 9.519.830,0 14.000
Muối tinh Kg 3,0 10.000 30.000,0
Mì chính Ạnomoto Kg 1,0 68.000 68.000,0
Nước mắm nam ngư Lit 1,0 44.000 44.000,0
Dầu ăn Nepturne Lít 1,0 45.000 45.000,0
Dầu rửa bát Sunlight Lit 1,4 24.000 33.600,0
Chất đốt (ga) Petrol Kg 18,5 29.500 545.750,0
Rau cải Kg 30,5 18.000 549.000,0
Gừng củ Kg 0,3 40.000 12.000,0
Hành Khô Kg 0,4 55.000 22.000,0
Thịt gà mía Kg 78,74 85.000 6.692.900,0
Mỳ gạo Kg 22,5 19.000 427.500,0
Hành lá Kg 0,496 30.000 14.880,0
10/09/2019 Gạo sén cù Kg 61,7 16.000 987.200,0 9.085.920,0 14.000
Muối tinh Kg 2,0 10.000 20.000,0
Mì chính Ạnomoto Kg 1,0 68.000 68.000,0
Nước mắm nam ngư Lit 1,0 44.000 44.000,0
Dầu ăn Nepturne Lít 1,2 45.000 54.000,0
Dầu rửa bát Sunlight Lit 1,4 24.000 33.600,0
Chất đốt (ga) Petrol Kg 17,6 29.500 519.200,00000000006
Rau cải Kg 15,0 18.000 270.000,0
Rau Muống Kg 10,0 20.000 200.000,0
Thịt lợn mông (lột bì) + Nạc vai Kg 55,18 100.000 5.518.000,0
Su su Kg 30,0 11.000 330.000,0
Hành Khô Kg 0,284 55.000 15.619,999999999998
Đỗ đen Kg 11,5 50.000 575.000,0
Đỗ xanh Kg 4,0 37.000 148.000,0
Đường trắng Kg 14,0 18.000 252.000,0
Mỳ gạo Kg 2,7 19.000 51.300,0
11/09/2019 Gạo sén cù Kg 63,3 16.000 1.012.800,0 9.324.000,0 14.000
Muối tinh Kg 2,0 10.000 20.000,0
Mì chính Ạnomoto Kg 1,0 68.000 68.000,0
Nước mắm nam ngư Lit 1,0 44.000 44.000,0
Dầu ăn Nepturne Lít 1,0 45.000 45.000,0
Dầu rửa bát Sunlight Lit 1,6 24.000 38.400,0
Chất đốt (ga) Petrol Kg 18,0 29.500 531.000,0
Rau cải Kg 15,0 18.000 270.000,0
Rau Muống Kg 18,0 10.000 180.000,0
Xương Lợn Kg 6,0 40.000 240.000,0
Gừng củ Kg 0,39 40.000 15.600,0
cà chua kg 6,0 16.000 96.000,0
Thịt bò ( loại I) Kg 22,88 250.000 5.720.000,0
Gạo nếp tàu Kg 39,6 17.000 673.200,0
Lạc nhân Kg 6,0 60.000 360.000,0
Xúp hải châu gói 2,0 5.000 10.000,0