STT Đơn vị Tên thực phẩm Đơn vị Số lượng Giá Tổng Tổng Tổng/Số HSBT Ghi chú
Thành Phố
1 Mầm non Hoa Hồng 0 Chưa nhập
2 Mầm non Bình Minh 0 Chưa nhập
3 Mầm non Duy Phong 0 Chưa nhập
4 Mầm non Hoa Ban 0 Chưa nhập
5 Mầm non Hoạ Mi 0 Chưa nhập
6 Mầm non Hoa sen 0 Chưa nhập
7 Mầm non Nậm Loỏng 0 Chưa nhập
8 Mầm non Quyết Thắng 0 Chưa nhập
9 Mầm non San Thàng 0 Chưa nhập
10 Mầm non Sao Sáng 0 Chưa nhập
11 Mầm non Tân Phong 0 Chưa nhập
12 Mầm non Đoàn Kết 0 Chưa nhập
Than Uyên
1 Mầm non Hua Nà Mỳ chính Ajinomoto Kg 0,4 50.000 20.000 2.009.000 9.995
Muối I Ôt Kg 0,7 5.000 3.500
Dầu rửa bát sunligh Lít 0,4 25.000 10.000
Ga đốt Petro Kg 8,5 31.000 263.500
Mỳ gạo kg 6,0 20.000 120.000
Dầu ăn Cái lân Lít 0,4 35.000 14.000
Rau cải 38,0 3.000 114.000
Giá đỗ Kg 10,0 15.000 150.000
Gạo tẻ kg 18,2 0 0
Cà chua Kg 3,0 20.000 60.000
Thịt Lợn Mông Kg 13,2 95.000 1.254.000
2 Mầm non Mường Cang Gạo Tẻ (gạo Tám Thơm) Kg 44,3 15.000 664.500 4.116.000 0
Chất đốt( Ga petrolimex) Kg 12,0 29.500 354.000
Mì chính Ajinomoto cánh to Kg 0,5 70.000 35.000
Muối i ốt Kg 1,0 5.000 5.000
Nước mắm nam ngư Lít 0,5 48.000 24.000
Dầu rửa bát Sunlight Lít 0,5 26.000 13.000
Dầu ăn Neptuyl Lít 0,5 45.000 22.500
Thịt bò Kg 9,68 250.000 2.420.000
Cà chua Kg 5,0 15.000 75.000
Bí đỏ Kg 13,0 15.000 195.000
Gừng củ Kg 0,1 40.000 4.000
Hành lá Kg 0,2 20.000 4.000
Thịt Lợn mông bỏ bì Kg 3,0 100.000 300.000
3 Mầm non Mường Mít Dầu ăn Cái Lân Lít 0,24 30.000 7.200 1.150.000 8.712
Rau muống Mớ 5,0 2.000 10.000
Su su Kg 10,0 10.000 100.000
Bí đỏ Kg 3,0 10.000 30.000
Đường vàng Kg 2,0 20.000 40.000
Gạo Nhị hương Kg 13,2 14.000 184.800
Ga Hải Vân Kg 4,0 27.000 108.000
Thịt bò Kg 2,6 250.000 650.000
Mì chính miuon Kg 0,2 50.000 10.000
Dầu rửa bát sunghit L 0,3 25.000 7.500
Muối i ốt Kg 0,5 5.000 2.500
4 Mầm non Pha Mu Thịt Lợn Vai Kg 4,2 100.000 420.000 551.770 5.518
Đậu phụ Kg 2,6 15.000 39.000
Su su Kg 5,1 12.000 61,200,0
Hành hoa Kg 0,44 20.000 8.800
Dầu ăn Cái Lân Lít 0,21 35.000 7.350
Muối Iốt Kg 0,32 6.000 1.920
Mỳ chính Vedan Kg 0,27 50.000 13.500
5 Mầm non Tà Hừa Thịt lợn mông Kg 8,6 110.000 946.000 1.302.000 7.570
Hạt lạc Kg 3,1 60.000 186.000
Rau muống Kg 8,0 10.000 80.000
Hành củ Kg 0,5 30.000 15.000
Mì chính MiUôn Kg 0,5 50.000 25.000
Dầu ăn Cái Lân Lít 0,8 35.000 28.000
Muối IỐt Bình Chung Kg 0,8 5.000 4.000
Dầu rửa bát Sunlight Lít 0,6 30.000 18.000
Củi Kg 35,0 0 0
Gạo tẻ Kg 10,0 0 0
6 Mầm non Tà Mung 0 Chưa nhập
7 Mầm non Thị trấn Than Uyên Gạo sén cù Kg 63,3 16.000 1.012.800 9.324.000 14.000
Muối tinh Kg 2,0 10.000 20.000
Mì chính Ạnomoto Kg 1,0 68.000 68.000
Nước mắm nam ngư Lit 1,0 44.000 44.000
Dầu ăn Nepturne Lít 1,0 45.000 45.000
Dầu rửa bát Sunlight Lit 1,6 24.000 38.400
Chất đốt (ga) Petrol Kg 18,0 29.500 531.000
Rau cải Kg 15,0 18.000 270.000
Rau Muống Kg 18,0 10.000 180.000
Xương Lợn Kg 6,0 40.000 240.000
Gừng củ Kg 0,39 40.000 15.600
cà chua kg 6,0 16.000 96.000
Thịt bò ( loại I) Kg 22,88 250.000 5.720.000
Gạo nếp tàu Kg 39,6 17.000 673.200
Lạc nhân Kg 6,0 60.000 360.000
Xúp hải châu gói 2,0 5.000 10.000
8 Mầm non xã Khoen On Muối trắng Kg 1,0 5.000 5.000 2.537.000 8.345
Mì chính Ajinomoto Kg 0,5 50.000 25.000
Dầu ăn Cái Lân Kg 1,0 45.000 45.000
Dầu rửa Sunlight Lít 1,5 30.000 45.000
Thịt gà tam hoàng (bỏ đầu cánh chân) Kg 8,0 90.000 720.000
Thịt lợn vai Kg 15,2 100.000 1.520.000
Rau cải Kg 17,7 10.000 177.000
9 Mầm non xã Mường Kim Thịt Gà ( bỏ đầu, bỏ chân) mổ sẵn kg 46,6 75.000 3.495.000 5,546,000,0 7.822
su su kg 27,4 12.000 328.800
Rau cải 48,0 5.000 240.000
Mỳ gạo kg 26,0 20.000 520.000
Hành lá kg 1,53999999 30.000 46,200,0
Dầu ăn cái lân lit 2,2 35.000 77.000
Dầu rửa bát sunight lit 1,7 25.000 42.500
Mì chính miwon kg 1,85 50.000 92.500
Muối I ỐT kg 2,3 5.000 11.500
Ga petrolimex kg 21,6 30.000 648.000
Hành khô kg 0,88333333 30.000 26,500,0
Nước Mắm Đệ Nhị Lít 1,0 18.000 18.000
10 Mầm non xã Mường Than Gạo tẻ tám thơmmn1 kg 61,7 15.000 925.500 7.404.000 11.533
Ga công nghiệp mt kg 18,0 27.000 486.000
Thịt bò loại I mt1 kg 16,9 250.000 4.225.000
Xương lợn hầm mt1 kg 5,0 65.000 325.000
Quả su su kg 22,0 12.000 264.000
Cà chua mt1 kg 4,0 20.000 80.000
Hành lá tươi kg 1,24 20.000 24.800
Gửng củ tươi mt kg 0,6 20.000 12.000
Mắm 3 miền mt lít 0,7 18.000 12.600
Muối tinh i ốt mt1 kg 1,7 8.000 13.600
Mì chính Ajimonoto cánh nhỏ mt1 kg 0,7 55.000 38.500
Dầu ăn Neptuyn mt1 lít 1,1 45.000 49,500,0
Dầu rửa bát sun nghit mt1 lít 1,1 25.000 27,500,0
Đỗ đen lòng xanh mt kg 13,0 50.000 650.000
Đường kính vàng mt1 kg 15,0 18.000 270.000
11 Mầm non xã Phúc Than Dầu ăn Simply Kg 2,2 45.000 99,000,0 6.524.900 8.280
Muối tinh Kg 2,3 10.000 23.000
Nước mắm nam ngư Lít 1,0 45.000 45.000
Mỳ chính Ajinomoto Kg 1,0 55.000 55.000
Dầu rửa bát sunlight Lít 2,4 25.000 60.000
Gạo tẻ tám thơm Kg 34,5 15.000 517.500
Ga Perolimex kg 19,4 29.500 572.300
Thịt bò Kg 15,2 250.000 3.800.000
Giá đỗ Kg 16,0 15.000 240.000
Rau cỏi củ non Kg 27,5 15.000 412.500
Hành lá tươi Kg 0,62 30.000 18.600
Gừng Kg 0,2 20.000 4.000
Bí đỏ Kg 9,0 12.000 108.000
Thịt lợn mông Kg 6,0 95.000 570.000
12 Mầm non xã Ta Gia Gạo phụ huynh nộp Kg 57,9 0 0 2.640.820 6.859
Củi đun phụ huynh nộp Kg 194,0 0 0
Dầu rửa bát Sunlight Lít 1,21 27.000 32.670
Hành lá Kg 0,7 30.000 21.000
Trứng vịt Kg 244,0 4.000 976.000
Lạc Kg 3,3 60.000 198.000
Thịt lợn vai, mông kG 12,4 95.000 1.178.000
Muối I ốt Kg 1,15 5.000 5.750
Dầu ăn Cái Lân Lít 1,81 40.000 72.400
Bí đao Kg 15,7 10.000 157.000
Tân Uyên
1 Mầm non Hố Mít 0 Chưa nhập
2 Mầm non Hoa Ban_TU 0 Chưa nhập
3 Mầm non Hoa Hồng_TU 0 Chưa nhập
4 Mầm non Mường Khoa 0 Chưa nhập
5 Mầm non Nà Lào 0 Chưa nhập
6 Mầm non Nậm Cần 0 Chưa nhập
7 Mầm non Nậm Sỏ 0 Chưa nhập
8 Mầm non Pắc Ta 0 Chưa nhập
9 Mầm non Phiêng Hào 0 Chưa nhập
10 Mầm non Phúc Khoa 0 Chưa nhập
11 Mầm non số 1 Thị trấn Tân Uyên 0 Chưa nhập
12 Mầm non số 2 Nậm Sỏ 0 Chưa nhập
13 Mầm non số 2 Thị trấn Tân Uyên 0 Chưa nhập
14 Mầm non Tà Mít 0 Chưa nhập
15 Mầm non Tát Xôm Trung Đồng 0 Chưa nhập
16 Mầm non Thân Thuộc 0 Chưa nhập
17 Mầm non Trung Đồng 0 Chưa nhập
18 Nhóm trẻ Tư thục Ánh Dương 0 Chưa nhập
19 Nhóm trẻ Tư thục Sơn Ca 0 Chưa nhập
Tam Đường
1 Mầm non Bản Bo 0 Chưa nhập
2 Mầm non Bản Giang 0 Chưa nhập
3 Mầm non Bản Hon 0 Chưa nhập
4 Mầm non Bình Lư 0 Chưa nhập
5 Mầm non Giang Ma 0 Chưa nhập
6 Mầm non Hồ Thầu 0 Chưa nhập
7 Mầm non Khun Há 0 Chưa nhập
8 Mầm non Nà Tăm 0 Chưa nhập
9 Mầm non Nùng Nàng 0 Chưa nhập
10 Mầm non Sơn Bình 0 Chưa nhập
11 Mầm non Sùng Phài 0 Chưa nhập
12 Mầm non Tả Lèng 0 Chưa nhập
13 Mầm non Thèn Sin 0 Chưa nhập
14 Mầm non Thị trấn Tam Đường 0 Chưa nhập
Sìn Hồ
1 Mầm non Căn Co 0 Chưa nhập
2 Mầm non Chăn Nưa 0 Chưa nhập
3 Mầm non Hồng Thu 0 Chưa nhập
4 Mầm non Làng Mô 0 Chưa nhập
5 Mầm non Lùng Thàng 0 Chưa nhập
6 Mầm non Ma Quai 0 Chưa nhập
7 Mầm non Nậm Cuổi 0 Chưa nhập
8 Mầm non Nậm Hăn 0 Chưa nhập
9 Mầm non Nậm Mạ 0 Chưa nhập
10 Mầm non Pa Khóa 0 Chưa nhập
11 Mầm non Pa Tần 0 Chưa nhập
12 Mầm non Phăng Sô Lin 0 Chưa nhập
13 Mầm non Phìn Hồ 0 Chưa nhập
14 Mầm non Pu Sam Cáp 0 Chưa nhập
15 Mầm non Sà Dề Phìn 0 Chưa nhập
16 Mầm non số 1 Nậm Tăm 0 Chưa nhập
17 Mầm non số 1 Noong Hẻo 0 Chưa nhập
18 Mầm non số 1 Thị trấn Sìn Hồ 0 Chưa nhập
19 Mầm non số 2 Nậm Tăm 0 Chưa nhập
20 Mầm non số 2 Noong Hẻo 0 Chưa nhập
21 Mầm non số 2 Thị trấn Sìn Hồ 0 Chưa nhập
22 Mầm non Tả Ngảo 0 Chưa nhập
23 Mầm non Tả Phìn 0 Chưa nhập
24 Mầm non Tủa Sín Chải 0 Chưa nhập
Phong Thổ
1 Mầm non Bản Lang 0 Chưa nhập
2 Mầm non Dào San 0 Chưa nhập
3 Mầm non Hoa Ban_PT 0 Chưa nhập
4 Mầm non Hoa Hồng_PT 0 Chưa nhập
5 Mầm non Hoa Sen_PT 0 Chưa nhập
6 Mầm non Hoang Thèn 0 Chưa nhập
7 Mầm non Huổi Luông 0 Chưa nhập
8 Mầm non Hướng Dương 0 Chưa nhập
9 Mầm non Khổng Lào 0 Chưa nhập
10 Mầm non Lản Nhì Thàng 0 Chưa nhập
11 Mầm non Ma Ly Chải 0 Chưa nhập
12 Mầm non Ma Ly Pho 0 Chưa nhập
13 Mầm non Mồ Sì San 0 Chưa nhập
14 Mầm non Mù Sang 0 Chưa nhập
15 Mầm non Mường So 0 Chưa nhập
16 Mầm non Nậm Xe 0 Chưa nhập
17 Mầm non Pa Vây Sử 0 Chưa nhập
18 Mầm non Sì Lở Lầu 0 Chưa nhập
19 Mầm non Sin Súi Hồ 0 Chưa nhập
20 Mầm non Tung Qua Lìn 0 Chưa nhập
21 Mầm non Vàng Ma Chải 0 Chưa nhập
Nậm Nhùn
1 Mầm non Hua Bum 0 Chưa nhập
2 Mầm non Lê Lợi 0 Chưa nhập
3 Mầm non Mường Mô 0 Chưa nhập
4 Mầm non Nậm Ban 0 Chưa nhập
5 Mầm non Nậm Chà 0 Chưa nhập
6 Mầm non Nậm Manh 0 Chưa nhập
7 Mầm non Nậm Pì 0 Chưa nhập
8 Mầm non Pú Đao 0 Chưa nhập
9 Mầm non số 1 Nậm Hàng 0 Chưa nhập
10 Mầm non số 2 Nậm Hàng 0 Chưa nhập
11 Mầm non Sông Đà 0 Chưa nhập
12 Mầm non Trung Chải 0 Chưa nhập
Mường Tè
1 Mầm non Bum Nưa 0 Chưa nhập
2 Mầm non Ka Lăng 0 Chưa nhập
3 Mầm non Kan Hồ Thịt Lợn Mông Kg 5,0 120.000 600.000 1.156.000 0
Đậu phụ Kg 5,0 20.000 100.000
Rau cải Kg 7,0 5.000 35.000
Cá hộp Hộp 16,0 16.000 256.000
Xương lợn kg 1,0 50.000 50.000
Bún Cân 4,6 25.000 115,000,0
4 Mầm non Mù Cả Trứng Vịt Quả 256,0 4.000 1.024.000 1.144.000 190.667
Rau cải Kg 6,0 20.000 120.000
5 Mầm non Mường Tè 0 Chưa nhập
6 Mầm non Nậm Khao 0 Chưa nhập
7 Mầm non số 1 Bum Tở 0 Chưa nhập
8 Mầm non số 1 Pa Ủ 0 Chưa nhập
9 Mầm non số 1 Pa Vệ Sử 0 Chưa nhập
10 Mầm non số 1 Tà Tổng 0 Chưa nhập
11 Mầm non số 1 Thị trấn Mường Tè 0 Chưa nhập
12 Mầm non số 2 Ka Lăng 0 Chưa nhập
13 Mầm non số 2 Pa Vệ Sử 0 Chưa nhập
14 Mầm non số 2 Tà Tổng 0 Chưa nhập
15 Mầm non số 2 Thị trấn Mường Tè 0 Chưa nhập
16 Mầm non Tá Bạ 0 Chưa nhập
17 Mầm non Thu Lũm 0 Chưa nhập
18 Mầm non Vàng San 0 Chưa nhập
STT Đơn vị Tên thực phẩm Đơn vị Số lượng Giá Tổng Tổng Tổng/Số HSBT Ghi chú
Than Uyên
1 PTDTBT Tiểu học xã Khoen On 1 Gạo tẻ Kg 123,0 0 0 10.617.000 27.721
Xôi Xuất 375,0 5.000 1.875.000
1 Thịt lợn Vai Kg 31,0 95.000 2.945.000
1 Trứng vịt Quả 420,0 3.500 1.470.000
Giá Đỗ Kg 44,0 15.000 660.000
Rau cải Kg 39,0 10.000 390.000
Chất đốt(Than tổ ong) Viên 24,0 4.500 108.000
Ga (Petro) Kg 2,0 32.000 64.000
1 Dầu ăn Meizan Lít 2,0 45.000 90.000
1 Mắm Đệ Nhị (800ml) Chai 2,8 20.000 56.000
1 Muối trắng Kg 1,6 5.000 8.000
1 Dầu rửa bát(Sunlight) Lít 1,2 30.000 36.000
1 Mì Chính VEDAN Kg 0,5 50.000 25.000
1 Thịt gà mía mỗ sẵn Kg 34,0 85.000 2.890.000
2 PTDTBT Tiểu học xã Tà Hừa Xôi vừng Gói 128,0 5.000 640.000 3.621.500 28.293
Thịt gà chân to kg 15,0 85.000 1.275.000
Cá rô phi mổ sẵn Kg 15,0 85.000 1.275.000
Bí đỏ Kg 11,4 10.000 114.000
Mì chính Miwon kg 0,2 50.000 10.000
Dầu ăn Meizan Lít 2,0 40.000 80.000
Muối I ốt Kg 0,5 5.000 2.500
Dầu rửa bát Sunlight Lít 0,5 30.000 15.000
Ga hải vân ( chất đốt) Kg 7,0 30.000 210.000
Gạo Tẻ (nhà Nước Cấp) Kg 51,2 0 0
3 PTDTBT Tiểu học xã Tà Mung Ga công nghiệp Kg 12,0 33.000 396.000 7.917.500 31.294
Dầu ăn Cái Lân Lít 2,0 35.000 70.000
Mì chính Miwon Kg 0,2 50.000 10.000
Muối I ốt Kg 0,8 5.000 4.000
Dầu rửa bát sunlinght Lít 3,0 25.000 75.000
Nước Mắm Nam Ngư Lít 0,3 25.000 7.500
Mỳ tôm ba miền gói 253,0 4.000 1.012.000
Giò nạc lợn Kg 20,0 130.000 2.600.000
Thịt lợn vai Kg 23,0 92.000 2.116.000
Hành lá kg 0,6 30.000 18.000
Trứng vịt Quả 190,0 4.000 760.000
Đu đủ Kg 15,0 12.000 180.000
Bí đỏ Kg 33,0 13.000 429.000
Xương Đuôi Lợn Kg 4,0 60.000 240.000
4 Tiểu học Thị trấn Than Uyên Chất đốt (Ga Đại Hải) kg 15,0 21.000 315.000 6.987.000 0
Nước sạch sinh hoạt m3 8,0 8.400 67.200
Gạo (séng cù 2) Kg 70,0 15.000 1.050.000
Muối I-ốt kg 1,2 6.000 7.200
Mì chính A-ji-no-mo-to (cánh to) kg 0,2 68.000 13.600
Dầu ăn Simply Lít 2,5 48.000 120.000
Giò lợn kg 26,5 135.000 3.577.500
Trứng Vịt Quả 300,0 3.000 900.000
Hành lá Kg 0,5 20.000 10.000
Bánh Pháp Cái 411,0 1.500 616.500
Rau cải canh mớ 31,0 10.000 310.000
5 Tiểu học và THCS xã Pha Mu (TH) 0 Chưa nhập
6 Tiểu học xã Mường Cang 0 0
7 Tiểu học xã Phúc Than Thịt lợn mông PT Kg 37,0 98.000 3.626.000 11.781.000 31.416
Thịt gà Tam hoàng mổ sẵn (bỏ ruột, chân) PT Kg 39,0 85.000 3.315.000
Đậu phụ pt1 Kg 20,0 15.000 300.000
Xương nấu canh PT Kg 12,0 45.000 540.000
Trứng vịt PT Quả 374,0 3.500 1.309.000
Mì chính Ajnomoto cánh bé PT Kg 0,5 55.000 27.500
Muối i ốt PT Kg 4,0 5.000 20.000
Dầu ăn Cái Lân PT Lít 3,0 35.000 105.000
Dầu rửa Sunligt PT Lít 3,0 26.000 78.000
Gạo Tẻ (nhà Nước Cấp) Kg 112,0 0 0
Xôi đỗ xanh PT Gói 374,0 5.000 1.870.000
Bí đỏ PT Kg 27,0 15.000 405.000
Rau cải non thpt Kg 10,5 10.000 105.000
Hành lá PT Kg 1,66 25.000 41.500
Gừng củ PT Kg 1,56 25.000 39.000
8 Tiểu học xã Ta Gia Gạo tẻ Kg 90,3 0 0 13.740.000 29.049
Gạo tầu Kg 52,5 15.000 787.500
Gạo nếp 97 Kg 58,0 20.000 1.160.000
Đỗ xanh Kg 7,0 40.000 280.000
Rau cải Kg 60,0 15.000 900.000
Su su Kg 50,0 15.000 750.000
Cà chua Kg 30,0 20.000 600.000
Thịt vai lợn Kg 53,5 90.000 4.815.000
Đậu phụ Kg 40,0 17.000 680.000
Cá trê phi Kg 60,0 45.000 2.700.000
Hành lá Kg 0,6 30.000 18.000
Riềng xay Kg 2,5 20.000 50.000
Dầu ăn Mezizan Lít 6,0 40.000 240.000
Dầu rửa bát Sunlight Lít 6,0 28.000 168.000
Mì chính Ajnomoto Kg 1,0 55.000 55.000
Muối Iôt Kg 3,0 5.500 16.500
Ga Hải Vân Kg 20,0 26.000 520.000
Tân Uyên
1 PTDTBT Tiểu học số 2 xã Hố Mít 0 Chưa nhập
2 PTDTBT Tiểu học Mường Khoa 0 Chưa nhập
3 PTDTBT Tiểu học Nậm Sỏ 0 Chưa nhập
4 PTDTBT Tiểu học Phiêng Hào Mường Khoa 0 Chưa nhập
5 PTDTBT Tiểu học số 2 Nậm Sỏ 0 Chưa nhập
6 Tiểu học Hố Mít 0 Chưa nhập
7 Tiểu học Nậm Cần 0 Chưa nhập
8 Tiểu học số 1 Pắc Ta 0 Chưa nhập
9 Tiểu học số 1 Thị trấn Tân Uyên 0 Chưa nhập
10 Tiểu học Tà Hử 0 Chưa nhập
Tam Đường
1 PTDTBT Tiểu học Bản Hon 0 Chưa nhập
2 PTDTBT Tiểu học Giang Ma 0 Chưa nhập
3 PTDTBT Tiểu học Hồ Thầu 0 Chưa nhập
4 PTDTBT Tiểu học Nùng Nàng 0 Chưa nhập
5 PTDTBT Tiểu học Sùng Phài 0 Chưa nhập
6 PTDTBT Tiểu học Tả Lèng 0 Chưa nhập
7 Tiểu học Bản Bo 0 Chưa nhập
8 Tiểu học Bản Giang 0 Chưa nhập
9 Tiểu học Khun Há 0 Chưa nhập
10 Tiểu học Nà Tăm 0 Chưa nhập
11 Tiểu học Số 1 Bình Lư 0 Chưa nhập
12 Tiểu học Số 2 Bình Lư 0 Chưa nhập
13 Tiểu học Sơn Bình 0 Chưa nhập
14 Tiểu học Thèn Sin 0 Chưa nhập
15 Tiểu học Thị trấn Tam Đường 0 Chưa nhập
Sìn Hồ
1 Tiểu học Căn Co 0 Chưa nhập
2 Tiểu học Chăn Nưa 0 Chưa nhập
3 Tiểu học Hồng Thu 0 Chưa nhập
4 Tiểu học Lùng Thàng 0 Chưa nhập
5 Tiểu học Ma Quai 0 Chưa nhập
6 Tiểu học Nậm Cha 0 Chưa nhập
7 Tiểu học Nậm Hăn 0 Chưa nhập
8 Tiểu học Phăng Sô Lin 0 Chưa nhập
9 Tiểu học Phìn Hồ 0 Chưa nhập
10 Tiểu học Pu Sam Cáp 0 Chưa nhập
11 Tiểu học số 1 Nậm Tăm 0 Chưa nhập
12 Tiểu học số 1 Noong Hẻo 0 Chưa nhập
13 Tiểu học số 1 Pa Tần 0 Chưa nhập
14 Tiểu học số 1 Tả Ngảo 0 Chưa nhập
15 Tiểu học số 2 Làng Mô 0 Chưa nhập
16 Tiểu học số 2 Nậm Cuổi 0 Chưa nhập
17 Tiểu học số 2 Nậm Tăm 0 Chưa nhập
18 Tiểu học số 2 Noong Hẻo 0 Chưa nhập
19 Tiểu học số 2 Pa Tần 0 Chưa nhập
20 Tiểu học số 2 Tả Ngảo 0 Chưa nhập
21 Tiểu học Tả Phìn 0 Chưa nhập
22 Tiểu học Tủa Sín Chải 0 Chưa nhập
23 Tiểu học Xà Dề Phìn 0 Chưa nhập
Phong Thổ
1 PTDTBT Tiểu học Lản Nhì Thàng 0 Chưa nhập
2 PTDTBT Tiểu học Ma Ly Pho 0 Chưa nhập
3 PTDTBT Tiểu học Mù Sang 0 Chưa nhập
4 PTDTBT Tiểu học Pa Vây Sử 0 Chưa nhập
5 PTDTBT Tiểu học Sì Lở Lầu 0 Chưa nhập
6 PTDTBT Tiểu học Sin Súi Hồ 0 Chưa nhập
7 PTDTBT Tiểu học số 1 Bản Lang 0 Chưa nhập
8 PTDTBT Tiểu học số 1 Huổi Luông 0 Chưa nhập
9 PTDTBT Tiểu học số 2 Bản Lang 0 Chưa nhập
10 PTDTBT Tiểu học số 2 Dào San 0 Chưa nhập
11 PTDTBT Tiểu học số 2 Huổi Luông 0 Chưa nhập
12 PTDTBT Tiểu học số 2 Nậm Xe 0 Chưa nhập
13 PTDTBT Tiểu học số 2 Sin Súi Hồ 0 Chưa nhập
14 PTDTBT Tiểu học số 3 Huổi Luông 0 Chưa nhập
15 PTDTBT Tiểu học Tung Qua Lìn 0 Chưa nhập
16 PTDTBT Tiểu học Vàng Ma Chải 0 Chưa nhập
17 Tiểu học Dào San 0 Chưa nhập
18 Tiểu học Hoang Thèn 0 Chưa nhập
19 Tiểu học Khổng Lào 0 Chưa nhập
20 Tiểu học Mồ Sì San 0 Chưa nhập
21 Tiểu học Mường So 0 Chưa nhập
22 Tiểu học Nậm Xe 0 Chưa nhập
23 Tiểu học Võ Thị Sáu 0 Chưa nhập
Nậm Nhùn
1 PTDTBT Tiểu học Hua Bum 0 Chưa nhập
2 PTDTBT Tiểu học Mường Mô 0 Chưa nhập
3 PTDTBT Tiểu học Nậm Ban 0 Chưa nhập
4 PTDTBT Tiểu học Nậm Chà 0 Chưa nhập
5 PTDTBT Tiểu học Nậm Manh 0 Chưa nhập
6 PTDTBT Tiểu học Nậm Pì 0 Chưa nhập
7 PTDTBT Tiểu học Nậm Ban 0 Chưa nhập
8 PTDTBT Tiểu học số 1 Nậm Hàng 0 Chưa nhập
9 PTDTBT Tiểu học số 2 Nậm Hàng 0 Chưa nhập
10 PTDTBT Tiểu học Trung Chải 0 Chưa nhập
11 Tiểu học Lê Lợi 0 Chưa nhập
12 Tiểu học Pú Đao 0 Chưa nhập
13 Tiểu học Thị trấn Nậm Nhùn 0 Chưa nhập
Mường Tè
1 PTDTBT Tiểu học số 1 Pa Ủ 0 Chưa nhập
2 PTDTBT Tiểu học Bum Tở 0 Chưa nhập
3 PTDTBT Tiểu học Ka Lăng 0 Chưa nhập
4 PTDTBT Tiểu học Kan Hồ 0 Chưa nhập
5 PTDTBT Tiểu học Mù Cả 0 Chưa nhập
6 PTDTBT Tiểu học Nậm Khao 0 Chưa nhập
7 PTDTBT Tiểu học Nậm Ngà 0 Chưa nhập
8 PTDTBT Tiểu học Pắc Ma 0 Chưa nhập
9 PTDTBT Tiểu học số 1 Tà Tổng 0 Chưa nhập
10 PTDTBT Tiểu học số 2 Pa Ủ 0 Chưa nhập
11 PTDTBT Tiểu học Tá Bạ 0 Chưa nhập
12 PTDTBT Tiểu học Thu Lũm 0 Chưa nhập
13 PTDTBT Tiểu học Vàng San 0 Chưa nhập
STT Đơn vị Tên thực phẩm Đơn vị Số lượng Giá Tổng Tổng Tổng/Số HSBT Ghi chú
Than Uyên
1 PTDTBT THCS xã Ta Gia Dầu ăn mezan Lít 5,0 40.000 200.000 7.571.000 25.928
Lạc hạt Kg 10,0 65.000 650.000
Dầu rửa bát sunghit Lít 3,0 27.000 81.000
Xôi vừng Xuất 292,0 4.000 1.168.000
Giá đỗ Kg 14,0 17.000 238.000
Bí đỏ Kg 15,0 15.000 225.000
Cốt cá nục Lít 1,0 20.000 20.000
Muối trắng Kg 1,0 5.000 5.000
Rau muống Mớ 70,0 4.000 280.000
Trứng vịt Quả 220,0 4.000 880.000
Đậu phụ Kg 15,0 17.000 255.000
Thịt gà( siêu thịt) Kg 14,0 85.000 1.190.000
Ga đun hải vân Kg 18,0 28.000 504.000
Nước cốt dừa Lọ 8,0 2.000 16.000
Mì chính Vedan Kg 1,0 55.000 55.000
Bột canh Hải Châu Gói 1,0 4.000 4.000
Xương lợn Kg 10,0 60.000 600.000
Gạo Tẻ (nhà Nước Cấp) Kg 100,0 0 0
Hành lá Kg 1,0 30.000 30.000
Thịt lợn vai Kg 13,0 90.000 1.170.000
2 PTDTBT THCS xã Tà Hừa củ xả Kg 0,5 20.000 10.000 3.057.000 26.816
Dầu ăn megian Lít 2,0 40.000 80.000
Dầu rửa bát sunlight Lít 1,0 30.000 30.000
Gạo tẻ Kg 45,0 0 0
Hành lá tươi Kg 0,5 20.000 10.000
Mì chính miuon Kg 0,5 50.000 25.000
Mì gấu đỏ( sợi phở) Gói 114,0 3.000 342.000
Muối i ốt hạt to Kg 1,0 5.000 5.000
Bí đỏ Kg 6,0 10.000 60.000
Rau muống kg 5,0 10.000 50.000
Thịt lợn( vai, ba chi rut) Kg 5,0 95.000 475.000
Thịt Ngan mổ sẵn Kg 13,0 100.000 1.300.000
Trứng Gà Cn Quả 150,0 3.000 450.000
Đậu phụ Kg 10,0 20.000 200.000
Nước mắm nam ngư đẹ nhị Lít 1,0 20.000 20.000
3 PTDTBT THCS xã Tà Mung Gạo tẻ nhà nước cấp Kg 140,0 0 0 6.996.000 26.007
Xôi đỗ TM Bát 269,0 4.000 1.076.000
Trứng vịt Quả 69,0 4.000 276.000
Thịt lợn vai TM Kg 25,0 90.000 2.250.000
Xương lợn TM Kg 7,0 50.000 350.000
Thịt gà mía Kg 14,0 80.000 1.120.000
Lòng gà Kg 1,0 45.000 45.000
Lạc hạt TM Kg 4,0 50.000 200.000
Rau cải TM Kg 30,0 15.000 450.000
Củ xả Kg 1,0 30.000 30.000
Nước đỗ đen Cốc 269,0 2.000 538.000
Dầu rửa Sunlight TM Lít 3,0 25.000 75.000
Dầu ăn Mezan Lít 3,0 40.000 120.000
Muối iot TM Kg 2,0 6.000 12.000
Mì chính Miwon TM Kg 0,4 55.000 22.000
Nước cốt dừa TM Lọ 3,0 3.000 9.000
Ga công nghiệp Kg 12,0 34.000 408.000
Hành Khô Kg 0,5 30.000 15.000
4 THCS xã Khoen On Mỳ tôm ( Kokomi) Gói 269,0 3.500 941.500 6.569.500 24.422
Thịt gà mổ sẵn Kg 28,0 80.000 2.240.000
Cá rô phi đơn tính Kg 30,0 70.000 2.100.000
Kẹo đắng Lọ 12,0 2.500 30.000
Chuối xanh Kg 12,0 12.000 144.000
Gừng củ Kg 2,0 20.000 40.000
Dưa chua kho cá Kg 12,0 15.000 180.000
Riềng say Kg 2,0 20.000 40.000
Củ xả Kg 2,0 20.000 40.000
Rau cải Kg 21,0 10.000 210.000
Muối-I Ốt Kg 1,0 5.000 5.000
Mì chính( Ajinomoto) Kg 1,0 50.000 50.000
Đầu ăn( Mezan) Lít 1,5 45.000 67.500
Nước mắm( Phan thiết) Lít 1,5 35.000 52.500
Dầu rửa bát( Sunlife) Lít 1,5 30.000 45.000
Chất đốt( Gas Đại Hải) Kg 12,0 32.000 384.000
Gạo tẻ Kg 80,0 0 0
5 THCS xã Mường Cang 0 Chưa nhập
6 THCS xã Phúc Than Gạo Kg 35,0 0 0 3.491.000 27.706
Xôi Lạc Xuất 126,0 3.500 441.000
Thịt lợn vai Kg 18,0 90.000 1.620.000
Đậu Kg 12,0 15.000 180.000
Rau cải Kg 20,0 12.000 240.000
Trứng gà Quả 170,0 3.000 510.000
Giá đỗ Kg 8,0 15.000 120.000
Cà chua Kg 3,0 15.000 45.000
Hành lá Kg 0,5 20.000 10.000
Muối i ốt Kg 0,8 5.000 4.000
Dầu ăn(Meizan) Lít 1,0 40.000 40.000
Mì chính miuon Kg 0,2 55.000 11.000
Dầu rửa bát sunlight 400ml Chai 1,0 14.000 14.000
Nước Mắm Đệ Nhị Chai 1,0 20.000 20.000
Gas đun petro Kg 8,0 29.500 236.000
7 Tiểu học và THCS xã Pha Mu Gạo tẻ kg 30,0 0 0 2.502.000 104.250
Dầu ăn Mezan lít 0,7 40.000 28.000
Mỳ chính Miuon kg 0,3 50.000 15.000
Muối trắng kg 1,2 5.000 6.000
Dầu rửa bát sunlight lít 1,0 30.000 30.000
Nước mắm Nam ngư đệ nhị lít 0,25 20.000 5.000
Đậu phụ kg 12,0 15.000 180.000
Thịt lợn ba chỉ kg 6,2 90.000 558.000
Bí đỏ kg 4,0 15.000 60.000
Rau cải kg 4,0 15.000 60.000
Cá Rô Phi Kg 17,0 70.000 1.190.000
Hành Khô Kg 0,7 20.000 14.000
Kẹo đắng Lọ 4,0 5.000 20.000
Xôi chấm muối lạc Gói 84,0 4.000 336.000
Tân Uyên
1 PTDTBT THCS Hố Mít 0 Chưa nhập
2 PTDTBT THCS Mường Khoa 0 Chưa nhập
3 PTDTBT THCS Nậm Sỏ 0 Chưa nhập
4 THCS Tà Mít 0 Chưa nhập
Tam Đường
1 PTDTBT THCS Bản Hon 0 Chưa nhập
2 PTDTBT THCS Khun Há 0 Chưa nhập
3 THCS Bản Bo 0 Chưa nhập
4 THCS Bản Giang 0 Chưa nhập
5 THCS Giang Ma 0 Chưa nhập
6 THCS Hồ Thầu 0 Chưa nhập
7 THCS Nà Tăm 0 Chưa nhập
8 THCS Nùng Nàng 0 Chưa nhập
9 THCS Sơn Bình 0 Chưa nhập
10 THCS Sùng Phài 0 Chưa nhập
11 THCS Tả Lèng 0 Chưa nhập
12 THCS Thèn Sin 0 Chưa nhập
13 THCS Thị trấn Tam Đường 0 Chưa nhập
Sìn Hồ
1 PTDTBT THCS Căn co 0 Chưa nhập
2 PTDTBT THCS Hồng Thu 0 Chưa nhập
3 PTDTBT THCS Ma Quai 0 Chưa nhập
4 PTDTBT THCS Nậm Cha 0 Chưa nhập
5 PTDTBT THCS Nậm Hăn 0 Chưa nhập
6 PTDTBT THCS Nậm Tăm 0 Chưa nhập
7 PTDTBT THCS Phăng Sô Lin 0 Chưa nhập
8 PTDTBT THCS Phìn Hồ 0 Chưa nhập
9 PTDTBT THCS Tả Ngảo 0 Chưa nhập
10 PTDTBT THCS Tủa Sín Chải 0 Chưa nhập
11 THCS Chăn Nưa 0 Chưa nhập
12 THCS Làng Mô 0 Chưa nhập
13 THCS Lùng Thàng 0 Chưa nhập
14 THCS Nậm Cuổi 0 Chưa nhập
15 THCS Pa Khóa 0 Chưa nhập
16 THCS Pa Tần 0 Chưa nhập
17 THCS Pu Sam Cáp 0 Chưa nhập
18 THCS Sà Dề Phìn 0 Chưa nhập
19 THCS Tả Phìn 0 Chưa nhập
20 THCS Thị trấn Sìn Hồ 0 Chưa nhập
Phong Thổ
1 PTDTBT THCS Dào San 0 Chưa nhập
2 PTDTBT THCS Hoang Thèn 0 Chưa nhập
3 PTDTBT THCS Huổi Luông 0 Chưa nhập
4 PTDTBT THCS Lản Nhì Thàng 0 Chưa nhập
5 PTDTBT THCS Ma Ly Pho 0 Chưa nhập
6 PTDTBT THCS Mù Sang 0 Chưa nhập
7 PTDTBT THCS Nậm Xe 0 Chưa nhập
8 PTDTBT THCS Pa Vây Sử 0 Chưa nhập
9 PTDTBT THCS Sì Lở Lầu 0 Chưa nhập
10 PTDTBT THCS Sin Súi Hồ 0 Chưa nhập
11 PTDTBT THCS số 2 Bản Lang 0 Chưa nhập
12 PTDTBT THCS Tung Qua Lìn 0 Chưa nhập
13 PTDTBT THCS Vàng Ma Chải 0 Chưa nhập
14 THCS Bản Lang 0 Chưa nhập
15 THCS Khổng Lào 0 Chưa nhập
16 THCS Mồ Sì San 0 Chưa nhập
Nậm Nhùn
1 PTDTBT THCS Hua Bum 0 Chưa nhập
2 PTDTBT THCS Mường Mô 0 Chưa nhập
3 PTDTBT THCS Nậm Ban 0 Chưa nhập
4 PTDTBT THCS Nậm Chà 0 Chưa nhập
5 PTDTBT THCS Nậm Hàng 0 Chưa nhập
6 PTDTBT THCS Nậm Manh 0 Chưa nhập
7 PTDTBT THCS Nậm Pì 0 Chưa nhập
8 PTDTBT THCS Trung Chải 0 Chưa nhập
9 THCS Lê Lợi 0 Chưa nhập
10 THCS Pú Đao 0 Chưa nhập
11 THCS Thị trấn Nậm Nhùn 0 Chưa nhập
Mường Tè
1 PTDTBT THCS Bum Tở 0 Chưa nhập
2 PTDTBT THCS Ka Lăng Xôi Vừng Xuất 179,0 5.000 895.000 4.103.500 22.925
Cá Khô Kg 11,8 70.000 826.000
Trứng Vịt Quả 179,0 3.500 626.500
Bí Đỏ Kg 30,0 20.000 600.000
Đậu phụ Kg 20,0 20.000 400.000
Lạc nhân Kg 6,0 60.000 360.000
Mì chính miuon Kg 0,7 55.000 38.500
Muối I ốt Kg 0,5 15.000 7.500
Dầu Ăn Mezan Lít 4,0 50.000 200.000
Cà chua Kg 5,0 30.000 150.000
3 PTDTBT THCS Mù Cả 0 Chưa nhập
4 PTDTBT THCS Nậm Khao 0 Chưa nhập
5 PTDTBT THCS Nậm Ngà 0 Chưa nhập
6 PTDTBT THCS Pa Ủ 0 Chưa nhập
7 PTDTBT THCS Pa Vệ Sử 0 Chưa nhập
8 PTDTBT THCS Pắc Ma 0 Chưa nhập
9 PTDTBT THCS Tá Bạ 0 Chưa nhập
10 PTDTBT THCS Tà Tổng 0 Chưa nhập
11 PTDTBT THCS Thu Lũm 0 Chưa nhập
12 PTDTBT THCS Vàng San 0 Chưa nhập
13 THCS Bum Nưa 0 Chưa nhập
14 THCS Kan Hồ 0 Chưa nhập
STT Đơn vị Tên thực phẩm Đơn vị Số lượng Giá Tổng Tổng Tổng/Số HSBT Ghi chú
Than Uyên
1 THPT Mường Kim 0 Chưa nhập
2 THPT Mường Than 0 Chưa nhập
3 THPT Than Uyên 0 Chưa nhập
Tân Uyên
1 THPT Tân Uyên 0 Chưa nhập
2 THPT Trung Đồng 0 Chưa nhập
Tam Đường
1 THPT Bình Lư 0 Chưa nhập
Sìn Hồ
1 THPT Nậm Tăm 0 Chưa nhập
2 THPT Sìn Hồ 0 Chưa nhập
Phong Thổ
1 THPT Dào San 0 Chưa nhập
2 THPT Mường So 0 Chưa nhập
3 THPT Phong Thổ 0 Chưa nhập
Nậm Nhùn
1 PTDTNT Nậm Nhùn 0 Chưa nhập
2 THPT Nậm Nhùn 0 Chưa nhập
Mường Tè
1 PTDTNT Ka Lăng 0 Chưa nhập
2 THPT Mường Tè 0 Chưa nhập
STT Đơn vị Tên thực phẩm Đơn vị Số lượng Giá Tổng Tổng Tổng/Số HSBT Ghi chú
Thành Phố
1 PTDTNT Tỉnh Lai Châu 0 Chưa nhập
Than Uyên
1 PTDTNT Than Uyên 0 Chưa nhập
Tân Uyên
1 PTDTNT Tân Uyên 0 Chưa nhập
Tam Đường
1 PTDTNT Tam Đường 0 Chưa nhập
Sìn Hồ
1 PTDTNT Sìn Hồ 0 Chưa nhập
Phong Thổ
1 PTDTNT Phong Thổ 0 Chưa nhập
Mường Tè
1 PTDTNT Mường Tè 0 Chưa nhập
STT Đơn vị Tên thực phẩm Đơn vị Số lượng Giá Tổng Tổng Tổng/Số HSBT Ghi chú
Tân Uyên
1 TTGDTX Tân Uyên 0 Chưa nhập